🔴 Trực tiếp Wuhan Yangtze vs Tianjin Jinmen Tiger - Vòng 31 VĐQG Trung Quốc (14-12-2022)
Xem trực tiếp Super League (CHN) vòng 31: Wuhan Yangtze vs Tianjin Jinmen Tiger 16:00 ngày 14-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Wuhan Yangtze
Tianjin Jinmen Tiger
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wuhan Yangtze: 1T - 2H- 2B 
Tianjin Jinmen Tiger: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2022 | Tianjin Jinmen Tiger | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 06/08/2021 | Wuhan Yangtze | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 17/05/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 28/09/2020 | Tianjin Jinmen Tiger | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/08/2020 | Wuhan Yangtze | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Tianjin Jinmen Tiger









Wuhan Yangtze

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
2.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wuhan Yangtze

Tianjin Jinmen Tiger

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/22 | 10 (1)(0) | 1.86 | -1 | 1.96 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | H | X | ||
| 04/12/22 | 11 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | H | X | ||
| 30/11/22 | 12 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | T | ||
| 26/11/22 | 50 (3)(0) | 1.90 | -3 1/2 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 22/11/22 | 30 (1)(0) | 1.87 | -2 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/22 | 11 (0)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 05/12/22 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1 | 1.78 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | B | X | ||
| 30/11/22 | 10 (0)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 26/11/22 | 10 (0)(0) | 1.88 | 1 | 1.94 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | X | ||
| 21/11/22 | 21 (1)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ14
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng21
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng0
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
51%
30%
Thấp nhất
34%
44%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
0.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























