Dữ liệu thống kê trận Wolverhampton Wanderers vs Nottingham Forest (04-12-2025)
Trận đấu giữa Wolverhampton Wanderers và Nottingham Forest thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Wolverhampton Wanderers
Nottingham Forest
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wolverhampton Wanderers: 0T - 4H- 1B 
Nottingham Forest: 1T - 4H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Wolverhampton Wanderers | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 31/08/2024 | Nottingham Forest | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 13/04/2024 | Nottingham Forest | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 09/12/2023 | Wolverhampton Wanderers | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 01/04/2023 | Nottingham Forest | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Nottingham Forest









Wolverhampton Wanderers

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
2.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wolverhampton Wanderers

Nottingham Forest

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1 | 2.11 | 2.04 | 2.04 | 1.88 | H | X | ||
| 22/11/25 | 02 (0)(0) | 1.88 | 3/4 | 2.06 | 1.97 | 1.97 | 1.95 | B | X | ||
| 09/11/25 | 30 (0)(0) | 2.08 | -1 1/2 | 1.84 | 2.03 | 2.03 | 1.89 | B | H | ||
| 01/11/25 | 30 (1)(0) | 2.04 | -3/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | B | T | ||
| 30/10/25 | 34 (0)(3) | 1.89 | 1/2 | 2.03 | 1.93 | 1.93 | 1.96 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 02 (0)(1) | 2.15 | 0 | 1.81 | 1.98 | 1.98 | 1.94 | B | X | ||
| 28/11/25 | 30 (2)(0) | 1.99 | -1 1/2 | 1.93 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | T | ||
| 22/11/25 | 03 (0)(1) | 2.10 | -1 1/4 | 1.85 | 1.96 | 1.96 | 1.96 | T | H | ||
| 09/11/25 | 31 (1)(1) | 1.91 | -1/4 | 2.01 | 2.12 | 2.12 | 1.81 | T | T | ||
| 07/11/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | 3/4 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.98 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng10
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
14Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
27Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
58%
40%
Thấp nhất
25%
49%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























