🔴 Trực tiếp Wolfsberger AC vs Blau-Weiß Linz - Vòng 5 VĐQG Áo (18-04-2026)
Xem trực tiếp Admiral Bundesliga (AUT) vòng 5: Wolfsberger AC vs Blau-Weiß Linz 22:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Admiral Bundesliga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Wolfsberger AC
Blau-Weiß Linz
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wolfsberger AC: 3T - 0H- 2B 
Blau-Weiß Linz: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Blau-Weiß Linz | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 17/08/2025 | Wolfsberger AC | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 11/05/2025 | Wolfsberger AC | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 12/04/2025 | Blau-Weiß Linz | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 09/03/2025 | Wolfsberger AC | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Blau-Weiß Linz









Wolfsberger AC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
2.2
TB bàn thua
1.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wolfsberger AC

Blau-Weiß Linz

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | 0 | 1.83 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | H | X | ||
| 04/04/26 | 31 (0)(1) | 1.94 | 0 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | B | T | ||
| 21/03/26 | 11 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | H | X | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.89 | 0 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.82 | B | X | ||
| 08/03/26 | 31 (1)(1) | 1.97 | -3/4 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 2.01 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 50 (2)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.79 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | T | T | ||
| 04/04/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.83 | B | T | ||
| 21/03/26 | 32 (0)(2) | 2.07 | -1/4 | 1.77 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | T | T | ||
| 14/03/26 | 31 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 08/03/26 | 11 (1)(1) | 1.84 | 0 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng9
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
80%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
49%
Cao nhất
60%
36%
Thấp nhất
41%
43%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
14.0 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























