🔴 Trực tiếp Wigan Athletic vs Leyton Orient - Vòng 41 Hạng Hai Anh (03-04-2026)
Xem trực tiếp League One (ENG) vòng 41: Wigan Athletic vs Leyton Orient 01:45 ngày 03-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Wigan Athletic
Leyton Orient
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wigan Athletic: 1T - 2H- 2B 
Leyton Orient: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Leyton Orient | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Leyton Orient | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 07/12/2024 | Wigan Athletic | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 09/03/2024 | Wigan Athletic | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 25/11/2023 | Leyton Orient | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Leyton Orient









Wigan Athletic

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1
2
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wigan Athletic

Leyton Orient

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | 30 (2)(0) | 2.09 | -1/4 | 1.75 | 2.01 | 2.01 | 1.78 | B | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.87 | 1.99 | 1.99 | 1.79 | T | X | ||
| 18/03/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | T | X | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | T | X | ||
| 11/03/26 | 03 (0)(2) | 1.98 | 0 | 1.84 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | B | T | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | 00 (0)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.76 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | T | X | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 2.01 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | T | X | ||
| 18/03/26 | 24 (2)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.82 | 1.97 | 1.97 | 1.81 | T | T | ||
| 14/03/26 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | T | T | ||
| 11/03/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng12
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
56%
35%
Thấp nhất
38%
48%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























