Đội hình ra sân trận Western Sydney Wanderers W vs Melbourne City W (22-03-2026)
Trận đấu giữa Western Sydney Wanderers W và Melbourne City W thuộc VĐQG nữ Úc đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Western Sydney Wanderers W4-3-1-2
Huấn luyện viên: G.Abrahams
Western Sydney Wanderers W
7.1
Melbourne City WMelbourne City W4-4-2
Huấn luyện viên: M.Matricciani
S.Khamis
62'

77'
(C)
A.Harrison
A.Cerne
77'

A.Chessari

46'
E.Buchanan
58'
A.Collins

T.Younis
M.Mieres
D.Turner
T.Otto
(C)
R.Stott
K.Roestbakken
46'

80'
L.McKenna

71'

80'

C.Uchendu

90'
B.Henry
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
62' | 41 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
77' | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 41 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 33 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 26 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
58' | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 32 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 45 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
80' | 24 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
71' | 33 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
80' | 46 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 34 | 3 | 6 | 2 | 0 | 0.0 |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
58' | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 14 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
77' | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
62' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
77' | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
71' | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
80' | 37 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
80' | 24 | 12 | 6 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 38 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
46' | 34 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |

