🔴 Trực tiếp West Ham United U21 vs Reading U21 - Vòng 19 Professional Development League Anh (14-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 19: West Ham United U21 vs Reading U21 02:00 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
West Ham United U213-4-3
Huấn luyện viên: G.Lincoln
West Ham United U21
6.7
Reading U21Reading U214-2-3-1
Huấn luyện viên: P.Scott
F.Hooper
79'
(C)
A.Golambeckis
J.Briggs
Luis Brown
J.Medine
L.Orford
T.Akpata

79'

68'
G.Caliste
D.Cummings
46'
T.Borgnis
K.Abrefa

46'
P.Duah
T.Saint-Louis
T.Sackey
L.Howard
M.Camará
D.Hicks
E.Osho
R.EvansĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
79' | 11 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 4 | 5 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0.0 | |
79' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
68' | 21 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 20 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 5 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
79' | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
79' | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
68' | 21 | 6 | 4 | 1 | 0 | 0.0 |
46' | 22 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















