Đội hình ra sân trận Wellington Phoenix W vs Brisbane Roar W (10-05-2026)
Trận đấu giữa Wellington Phoenix W và Brisbane Roar W thuộc VĐQG nữ Úc đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
VĐQG nữ Úc 09:30 - 10/05 (Úc)
20
AET
Lượt đi Wellington Phoenix W 1 - 2 Brisbane Roar W, 90 phút [1 - 0], Hiệp phụ [1 - 0]
Đội hình
Wellington Phoenix W4-4-2
Huấn luyện viên: B.Priestman
Wellington Phoenix W
6.8
Brisbane Roar WBrisbane Roar W4-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Smith

V.Esson
E.Walker
(C)
M.Barry
M.Meer
M.Elliott
B.Nunn

120'
G.Jale
66'

106'
2

106'
Pia Vlok
C.Lincoln
M.Seidl
A. Beard
J.Studer
A.Medwin
A.Woods
74'
(C)
M.Hayashi
106'

46'
A.Miller
D.BrownĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 5 | 7 | 3 | 0 | 0.0 | |
120' | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 40 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
66' | 19 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0.0 |
106' | 14 | 7 | 5 | 3 | 0 | 0.0 |
106' | 21 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
74' | 20 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 30 | 1 | 5 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 5 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 44 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0.0 |
106' | 22 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 17 | 8 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
106' | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
106' | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
66' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
120' | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
74' | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
101' | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
106' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' 101' | 31 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

