🔴 Trực tiếp Welling United vs Havant & Waterlooville - FA Trophy Anh (16-11-2024)
Xem trực tiếp Fa Trophy (ENG): Welling United vs Havant & Waterlooville 22:00 ngày 16-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Fa Trophy (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Welling United
Havant & Waterlooville
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Welling United: 3T - 2H- 0B 
Havant & Waterlooville: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2024 | Havant & Waterlooville | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/08/2023 | Welling United | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 29/04/2023 | Havant & Waterlooville | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 19/11/2022 | Welling United | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 24/09/2022 | Welling United | 2 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Havant & Waterlooville









Welling United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
2.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Welling United

Havant & Waterlooville

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/24 | 12 (1)(2) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 2.07 | 2.07 | 1.72 | B | T | ||
| 06/11/24 | 41 (0)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.81 | B | T | ||
| 02/11/24 | 04 (0)(3) | 1.67 | 0 | 2.23 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 26/10/24 | 21 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | T | ||
| 23/10/24 | 10 (1)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | X | ||

50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | 11 (0)(1) | - | 1.91 | 1.91 | 1.73 | - | X | ||||
| 05/10/24 | 11 (0)(0) | - | 1.74 | 1.74 | 1.88 | - | X | ||||
| 14/09/24 | 32 (0)(1) | 1.75 | -1 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | H | T | ||
| 31/08/24 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/04/24 | 50 (4)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ0
12Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
21Tổng0
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng2
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ1
14Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
27Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
53%
46%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































