Dữ liệu thống kê trận Welayta Dicha vs Mebrat Hayl (22-06-2026)
Trận đấu giữa Welayta Dicha và Mebrat Hayl thuộc VĐQG Ethiopia đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Welayta Dicha
Mebrat Hayl
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Welayta Dicha: 1T - 3H- 1B
Mebrat Hayl: 1T - 3H- 1B
Welayta Dicha: 1T - 3H- 1B
Mebrat Hayl: 1T - 3H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Mebrat Hayl | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/05/2025 | Welayta Dicha | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 22/09/2024 | Mebrat Hayl | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 09/04/2023 | Mebrat Hayl | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 13/10/2022 | Welayta Dicha | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mebrat Hayl









Welayta Dicha

Phong độ
Mebrat Hayl5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
0.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Welayta Dicha
Mebrat Hayl
Welayta Dicha20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | 02 (0)(1) | 1.88 | 0 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | T | T | ||
| 04/06/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.81 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | H | X | ||
| 19/05/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 0 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | X | ||
| 14/05/26 | 00 (0)(0) | 2.24 | -1/4 | 1.55 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 10/05/26 | 23 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | T | T | ||
Mebrat Hayl25%
50%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | H | X | ||
| 30/05/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | - | - | ||
| 20/05/26 | 11 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | H | T | ||
| 16/05/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | 1/4 | 2.05 | 1.86 | 1.86 | 1.78 | B | T | ||
| 10/05/26 | 31 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.79 | 1.79 | 1.97 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng3
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Welayta DichaPhong độ
Mebrat HaylPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
69%
43%
Thấp nhất
0%
50%
Trung bình
35%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
0.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất