🔴 Trực tiếp Watford vs Sheffield United - Vòng 43 Hạng Nhất Anh (18-04-2026)
Xem trực tiếp Championship (ENG) vòng 43: Watford vs Sheffield United 21:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Watford
Sheffield United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Watford: 1T - 0H- 4B 
Sheffield United: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Sheffield United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 04/01/2025 | Watford | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 01/09/2024 | Sheffield United | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 25/02/2023 | Sheffield United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 02/08/2022 | Watford | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sheffield United









Watford

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Watford

Sheffield United

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 20 (1)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | X | ||
| 06/04/26 | 11 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | X | ||
| 03/04/26 | 21 (1)(0) | 1.78 | 0 | 2.11 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.84 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | X | ||
| 18/03/26 | 31 (2)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 2.03 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 21 (0)(1) | 1.91 | -3/4 | 1.95 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | T | H | ||
| 06/04/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.99 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | X | ||
| 03/04/26 | 33 (1)(1) | 1.83 | -3/4 | 2.05 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | T | ||
| 21/03/26 | 12 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.97 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | B | T | ||
| 14/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ11
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng16
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ14
13Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
59%
0%
Thấp nhất
37%
32%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























