Dữ liệu thống kê trận Volna vs ABFF U19 (18-10-2025)
Trận đấu giữa Volna và ABFF U19 thuộc Hạng Nhất Belarus đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Volna
ABFF U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Volna: 1T - 0H- 0B
ABFF U19: 0T - 0H- 1B
Volna: 1T - 0H- 0B
ABFF U19: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2025 | ABFF U19 | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
ABFF U19









Volna

Phong độ
ABFF U195 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Volna
ABFF U19
Volna67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/10/25 | 11 (0)(1) | 1.81 | -1 3/4 | 1.82 | - | B | - | ||||
| 28/09/25 | 24 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | T | ||
| 20/09/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 13/09/25 | 31 (1)(0) | 1.83 | -3/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
ABFF U1933%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -2 | 1.91 | - | T | - | ||||
| 27/09/25 | 12 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 20/09/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 13/09/25 | 21 (1)(1) | 1.83 | 1 | 1.88 | - | B | - | ||||
| 29/08/25 | 22 (1)(1) | 1.80 | -1 1/2 | 1.90 | - | T | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng0
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
VolnaPhong độ
ABFF U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
61%
0%
Thấp nhất
0%
30%
Trung bình
31%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất