🔴 Trực tiếp Vllaznia Shkodër vs Dinamo City - Cúp Quốc Gia Albania (24-04-2026)
Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): Vllaznia Shkodër vs Dinamo City 00:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Vllaznia Shkodër
Dinamo City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vllaznia Shkodër: 2T - 2H- 1B 
Dinamo City: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Dinamo City | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 22/03/2026 | Vllaznia Shkodër | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/01/2026 | Dinamo City | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 08/11/2025 | Vllaznia Shkodër | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Dinamo City | 3 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo City









Vllaznia Shkodër

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vllaznia Shkodër

Dinamo City

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.76 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | X | ||
| 13/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.93 | T | X | ||
| 08/04/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(0) | 1.68 | 1/4 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.69 | T | H | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.80 | H | X | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 13/04/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | X | ||
| 08/04/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | X | ||
| 05/04/26 | 41 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.80 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng15
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ18
16Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
69%
47%
Thấp nhất
39%
54%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























