🔴 Trực tiếp Vllaznia Shkodër vs Besa Kavajë - Cúp Quốc Gia Albania (15-01-2025)

Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): Vllaznia Shkodër vs Besa Kavajë 23:00 ngày 15-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Albanian Cup 23:00 - 15/01 (Albania)
1
AET
0
90 phút [0 - 0], Hiệp phụ [1 - 0]
Vllaznia Shkodër
Besa Kavajë
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vllaznia Shkodër: 0T - 0H- 0B Besa Kavajë: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër
Phong độ
Besa Kavajë
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
2
TB bàn thua
1.6
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vllaznia Shkodër
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/01/25
Vllaznia Shkodër
Tirana
21
(0)(1)
1.87
0
1.87
1.80
1.80
1.82
T
T
21/12/24
Partizani Tirana
Vllaznia Shkodër
20
(1)(0)
-
-
-
-
14/12/24
Vllaznia Shkodër
Laçi
21
(0)(0)
2.00
-3/4
1.80
1.85
1.85
1.95
T
T
08/12/24
AF Elbasani
Vllaznia Shkodër
12
(1)(0)
1.95
1/2
1.85
1.85
1.85
1.76
T
T
05/12/24
Vllaznia Shkodër
Dinamo City
23
(0)(2)
1.81
-1/2
1.82
-
B
-
Besa Kavajë
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/11/24
Flamurtari
Besa Kavajë
01
(0)(1)
1.88
-1/2
1.70
-
T
-
16/10/24
Besa Kavajë
Tërbuni Pukë
43
(3)(0)
-
-
-
-
06/12/23
Korabi Peshkopi
Besa Kavajë
22
(2)(1)
-
-
-
-
18/10/23
Besa Kavajë
Sopoti Librazhd
32
(2)(2)
-
-
-
-
12/10/22
Korabi Peshkopi
Besa Kavajë
30
(0)(0)
2.00
-1 1/2
1.80
-
B
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vllaznia Shkodër
Phong độ
Besa Kavajë
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
50%
45%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất