🔴 Trực tiếp Vizela U19 vs Paços de Ferreira U19 - Vòng 5 U19 Bồ Đào Nha (28-02-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 5: Vizela U19 vs Paços de Ferreira U19 22:00 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Vizela U19
Paços de Ferreira U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vizela U19: 3T - 1H- 1B 
Paços de Ferreira U19: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Paços de Ferreira U19 | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 14/09/2025 | Vizela U19 | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 13/04/2024 | Paços de Ferreira U19 | 2 - 3(1 - 2) | ||
| 10/02/2024 | Vizela U19 | 4 - 2(3 - 1) | ||
| 06/01/2024 | Paços de Ferreira U19 | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Paços de Ferreira U19









Vizela U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
3.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vizela U19

Paços de Ferreira U19

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 41 (3)(0) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | B | T | ||
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 1/4 | 1.90 | 1.96 | 1.96 | 1.83 | B | X | ||
| 08/02/26 | 10 (0)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.86 | B | X | ||
| 31/01/26 | 18 (0)(4) | 1.82 | 1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
| 10/01/26 | 34 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 01 (0)(1) | 1.86 | 0 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | X | ||
| 07/02/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | -1 1/4 | 1.83 | - | T | X | ||||
| 31/01/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | X | ||
| 24/01/26 | 31 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
| 10/01/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.83 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
10Tổng3
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
16Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
55%
36%
Thấp nhất
45%
47%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
6.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























