🔴 Trực tiếp Vitória Guimarães U19 vs Vizela U19 - Vòng 4 U19 Bồ Đào Nha (21-02-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 4: Vitória Guimarães U19 vs Vizela U19 22:30 ngày 21-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Vitória Guimarães U19
Vizela U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vitória Guimarães U19: 3T - 1H- 1B 
Vizela U19: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Vizela U19 | 3 - 4(0 - 1) | ||
| 04/10/2025 | Vitória Guimarães U19 | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 27/01/2024 | Vizela U19 | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 01/11/2023 | Vitória Guimarães U19 | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 14/01/2023 | Vizela U19 | 2 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vizela U19









Vitória Guimarães U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
2.2
1
TB bàn thua
1.4
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vitória Guimarães U19

Vizela U19

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/01/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 1/4 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | T | T | ||
| 24/01/26 | 31 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | T | ||
| 10/01/26 | 34 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 04/01/26 | 11 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | H | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 1/4 | 1.90 | 1.96 | 1.96 | 1.83 | B | X | ||
| 08/02/26 | 10 (0)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.86 | B | X | ||
| 31/01/26 | 18 (0)(4) | 1.82 | 1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | T | ||
| 10/01/26 | 34 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | T | ||
| 21/12/25 | 12 (0)(0) | 1.84 | 1 1/4 | 1.90 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội3
3Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
58%
46%
Thấp nhất
40%
52%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























