🔴 Trực tiếp Vitória Guimarães U19 vs Paços de Ferreira U19 - Vòng 1 U19 Bồ Đào Nha (24-01-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 1: Vitória Guimarães U19 vs Paços de Ferreira U19 18:00 ngày 24-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Vitória Guimarães U19
Paços de Ferreira U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vitória Guimarães U19: 3T - 2H- 0B 
Paços de Ferreira U19: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Vitória Guimarães U19 | 2 - 2(2 - 0) | ||
| 09/08/2025 | Paços de Ferreira U19 | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 09/12/2023 | Vitória Guimarães U19 | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 16/09/2023 | Paços de Ferreira U19 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 20/05/2023 | Paços de Ferreira U19 | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Paços de Ferreira U19









Vitória Guimarães U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
0.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vitória Guimarães U19

Paços de Ferreira U19

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 34 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 04/01/26 | 11 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | H | X | ||
| 13/12/25 | 01 (0)(0) | 2.02 | 3/4 | 1.77 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | X | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(0) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 29/11/25 | 10 (1)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.88 | T | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.83 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | H | X | ||
| 04/01/26 | 42 (1)(0) | 1.79 | -2 1/4 | 1.83 | - | T | T | ||||
| 21/12/25 | 02 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | X | ||
| 13/12/25 | 21 (2)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | - | T | T | ||||
| 06/12/25 | 11 (1)(1) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
1Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng12
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
9Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
55%
41%
Thấp nhất
44%
49%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























