🔴 Trực tiếp Vitória FC vs Paços de Ferreira - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha (16-10-2022)

Xem trực tiếp Taça De Portugal (PRT): Vitória FC vs Paços de Ferreira 21:00 ngày 16-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Taça De Portugal (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Vitória FC
Paços de Ferreira
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vitória FC: 0T - 0H- 0B Paços de Ferreira: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vitória FC
Phong độ
Paços de Ferreira
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
0.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vitória FC
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/10/22
Vitória FC
Vilar de Perdizes
40
(1)(0)
-
1.85
1.85
1.85
-
T
17/10/21
Vitória FC
Vizela
02
(0)(2)
1.88
1
1.96
1.85
1.85
1.85
B
X
25/09/21
Vianense
Vitória FC
02
(0)(0)
1.97
-1 1/2
1.81
1.90
1.90
1.90
T
X
29/10/20
Vitória FC
Academico Viseu
01
(0)(1)
1.83
1/2
1.91
1.92
1.92
1.90
-
-
Paços de Ferreira
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/10/22
Paços de Ferreira
Vitória SC
01
(0)(1)
1.88
1/4
1.87
1.89
1.89
1.89
B
X
03/10/22
Paços de Ferreira
Arouca
11
(0)(0)
1.94
0
1.96
1.98
1.98
1.92
H
T
17/09/22
Santa Clara
Paços de Ferreira
11
(1)(0)
1.84
-1/2
1.98
1.89
1.89
1.88
T
X
11/09/22
Paços de Ferreira
Casa Pia
23
(1)(0)
1.78
-1/4
1.99
1.95
1.95
1.95
B
T
06/09/22
Boavista
Paços de Ferreira
10
(0)(0)
1.91
-1/2
1.92
1.89
1.89
1.88
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
14Tổng28
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng15
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ22
8Thẻ vàng đội18
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
18Tổng43
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vitória FC
Phong độ
Paços de Ferreira
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
58%
48%
Thấp nhất
31%
57%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất