🔴 Trực tiếp Vila Mea vs Estrela Amadora - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha (21-10-2023)

Xem trực tiếp Taça De Portugal (PRT): Vila Mea vs Estrela Amadora 21:30 ngày 21-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Taça De Portugal (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Vila Mea
Estrela Amadora
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vila Mea: 0T - 0H- 0B Estrela Amadora: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vila Mea
Phong độ
Estrela Amadora
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vila Mea
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/09/23
FC Castrense
Vila Mea
03
(0)(2)
-
-
-
-
11/09/22
Varzim
Vila Mea
00
(0)(0)
1.83
-1 1/2
1.84
1.85
1.85
2.01
T
X
25/09/21
Vila Mea
Feirense
15
(0)(2)
1.82
1 1/2
1.96
1.83
1.83
1.95
B
T
11/09/21
Vila Mea
Amarante
33
(1)(1)
1.93
1/4
1.88
1.93
1.93
1.88
T
T
27/09/20
Trofense
Vila Mea
00
(0)(0)
1.87
-3/4
1.92
2.05
2.05
1.75
T
X
Estrela Amadora
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
08/10/23
Casa Pia
Estrela Amadora
01
(0)(0)
1.95
-1/2
1.82
2.02
2.02
1.88
T
X
29/09/23
Estrela Amadora
Sporting Braga
24
(0)(1)
1.94
3/4
1.96
2.01
2.01
1.85
-
-
24/09/23
Chaves
Estrela Amadora
22
(0)(1)
1.90
0
1.91
1.93
1.93
1.93
-
-
16/09/23
Estrela Amadora
Porto
01
(0)(1)
1.93
1 1/4
1.97
1.87
1.87
1.87
-
-
03/09/23
Portimonense SAD
Estrela Amadora
11
(1)(1)
1.87
0
1.93
1.88
1.88
1.98
H
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng12
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
15Tổng21
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ16
8Thẻ vàng đội16
3Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
31Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vila Mea
Phong độ
Estrela Amadora
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
50%
43%
Thấp nhất
32%
47%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
2.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất