Dữ liệu thống kê trận Vicenza vs Caldiero Terme (23-03-2025)

Trận đấu giữa VicenzaCaldiero Terme thuộc Serie C: Girone A Ý đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Vicenza
Caldiero Terme
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vicenza: 1T - 0H- 0B Caldiero Terme: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
09/11/2024
Serie C: Girone A Ý
Caldiero Terme
0 - 2(0 - 1)
Vicenza
Phong độ gần nhất
Vicenza
Phong độ
Caldiero Terme
DWDWW
5 trận gần nhất
WLDDL
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
0.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vicenza
25%
50%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/03/25
Lecco
Vicenza
11
(0)(1)
1.87
3/4
1.92
1.89
1.89
1.89
B
H
14/03/25
Vicenza
Novara
10
(0)(0)
1.75
-1
2.05
1.90
1.90
1.90
H
X
09/03/25
Atalanta II
Vicenza
22
(2)(0)
-
1.80
1.80
1.98
-
T
02/03/25
Vicenza
Union ArzignanoChiampo
40
(2)(0)
2.02
-1 1/4
1.77
1.90
1.90
1.90
T
T
23/02/25
Lumezzane
Vicenza
01
(0)(1)
2.00
1
1.80
1.96
1.96
1.86
H
X
Caldiero Terme
20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/03/25
Caldiero Terme
Novara
20
(1)(0)
1.75
1/4
2.05
1.85
1.85
1.95
T
H
14/03/25
Giana Erminio
Caldiero Terme
31
(1)(0)
1.82
-3/4
1.97
1.91
1.91
1.91
B
T
09/03/25
Caldiero Terme
Renate
22
(0)(1)
1.92
0
1.88
2.03
2.03
1.79
H
T
01/03/25
Pro Patria
Caldiero Terme
00
(0)(0)
1.82
-1/2
1.97
1.83
1.83
2.01
T
X
22/02/25
Caldiero Terme
FeralpiSalò
23
(1)(2)
1.97
1
1.82
1.90
1.90
1.80
H
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng18
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng7
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
16Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
30Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vicenza
Phong độ
Caldiero Terme
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWDWW
5 trận gần nhất
LDLDL
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
59%
39%
Thấp nhất
39%
50%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất