Dữ liệu thống kê trận Vélez Sarsfield vs Talleres Córdoba (28-01-2026)
Trận đấu giữa Vélez Sarsfield và Talleres Córdoba thuộc Liga Profesional de Fútbol đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Vélez Sarsfield
Talleres Córdoba
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vélez Sarsfield: 4T - 0H- 1B 
Talleres Córdoba: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Vélez Sarsfield | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 19/04/2025 | Talleres Córdoba | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 22/07/2024 | Vélez Sarsfield | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 06/03/2023 | Talleres Córdoba | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 14/10/2022 | Vélez Sarsfield | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Talleres Córdoba









Vélez Sarsfield

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.2
0.8
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vélez Sarsfield

Talleres Córdoba

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 0 | 2.05 | 1.97 | 1.97 | 1.91 | T | X | ||
| 23/11/25 | 02 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.96 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | B | T | ||
| 17/11/25 | 00 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 2.14 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | T | X | ||
| 11/11/25 | 20 (1)(0) | 1.94 | 1/4 | 1.96 | 2.03 | 2.03 | 1.85 | B | H | ||
| 02/11/25 | 01 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 2.07 | 1.84 | 1.84 | 2.04 | B | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 21 (0)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.87 | 2.10 | 2.10 | 1.81 | T | T | ||
| 24/11/25 | 20 (1)(0) | 2.11 | -3/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 2.08 | B | T | ||
| 17/11/25 | 00 (0)(0) | 2.11 | 0 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.99 | H | X | ||
| 09/11/25 | 10 (1)(0) | 2.04 | -3/4 | 1.86 | 1.97 | 1.97 | 1.91 | T | X | ||
| 02/11/25 | 01 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 2.07 | 1.84 | 1.84 | 2.04 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng17
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ8
16Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
33Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
61%
37%
Thấp nhất
39%
49%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























