🔴 Trực tiếp Vejle Boldklub vs Randers FC - Vòng 3 VĐQG Đan Mạch (06-04-2026)
Xem trực tiếp Superliga (DNK) vòng 3: Vejle Boldklub vs Randers FC 19:00 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (DNK) và đội hình ra sân chính thức.
Vejle Boldklub
Randers FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vejle Boldklub: 0T - 1H- 4B 
Randers FC: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | Randers FC | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 20/07/2025 | Vejle Boldklub | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/11/2024 | Randers FC | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 21/07/2024 | Vejle Boldklub | 2 - 3(1 - 0) | ||
| 25/05/2024 | Randers FC | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Randers FC









Vejle Boldklub

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vejle Boldklub

Randers FC

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 11 (0)(1) | 1.93 | 1/4 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | X | ||
| 17/03/26 | 11 (0)(1) | 2.06 | -1/4 | 1.77 | 1.80 | 1.80 | 1.98 | T | X | ||
| 01/03/26 | 12 (0)(0) | 1.93 | 1 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | H | T | ||
| 21/02/26 | 33 (1)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.92 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | T | T | ||
| 14/02/26 | 20 (2)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.83 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 03 (0)(2) | 1.98 | -3/4 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | B | H | ||
| 14/03/26 | 03 (0)(2) | 1.98 | 1/4 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | T | H | ||
| 01/03/26 | 12 (1)(1) | 1.91 | -1 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | T | T | ||
| 22/02/26 | 12 (1)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.02 | 1.99 | 1.99 | 1.80 | B | H | ||
| 14/02/26 | 20 (2)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.83 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
57%
38%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























