Dữ liệu thống kê trận Veertien Mie vs TIAMO Hirakata (12-09-2026)
Trận đấu giữa Veertien Mie và TIAMO Hirakata thuộc Japan Football League Nhật Bản đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Veertien Mie
TIAMO Hirakata
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Veertien Mie: 3T - 0H- 2B
TIAMO Hirakata: 2T - 0H- 3B
Veertien Mie: 3T - 0H- 2B
TIAMO Hirakata: 2T - 0H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | TIAMO Hirakata | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Veertien Mie | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 27/10/2024 | Veertien Mie | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 30/06/2024 | TIAMO Hirakata | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 08/10/2023 | TIAMO Hirakata | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
TIAMO Hirakata
Veertien Mie

Phong độ
TIAMO HirakataLLLWW
5 trận gần nhất
LLWWW
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
2.4
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Veertien Mie
TIAMO Hirakata
Veertien Mie50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 10 (0)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.77 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||
| 29/08/26 | 13 (0)(2) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | B | T | ||
| 17/05/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 23/11/25 | 60 (1)(0) | 1.77 | -1/4 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | T | ||
| 15/11/25 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 1.84 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | X | ||
TIAMO Hirakata60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 13 (0)(3) | 1.94 | -1/4 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 30/08/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.90 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | B | X | ||
| 23/11/25 | 51 (2)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 16/11/25 | 03 (0)(2) | 1.89 | 0 | 1.92 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | T | ||
| 08/11/25 | 32 (2)(1) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng11
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng4
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Veertien MiePhong độ
TIAMO HirakataPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LWDWD
5 trận gần nhất
LWWLD
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
64%
38%
Thấp nhất
54%
48%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
12.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất