🔴 Trực tiếp Varaždin vs Slaven Koprivnica - Vòng 29 VĐQG Croatia (12-04-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 29: Varaždin vs Slaven Koprivnica 21:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Varaždin
Slaven Koprivnica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Varaždin: 2T - 0H- 3B 
Slaven Koprivnica: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Slaven Koprivnica | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 25/10/2025 | Varaždin | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 10/08/2025 | Slaven Koprivnica | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 22/04/2025 | Slaven Koprivnica | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 16/02/2025 | Varaždin | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Slaven Koprivnica









Varaždin

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Varaždin

Slaven Koprivnica

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 11 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.71 | 1.82 | 1.82 | 1.79 | B | X | ||
| 21/03/26 | 21 (0)(1) | 1.72 | 0 | 1.89 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.68 | -1/4 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | X | ||
| 07/03/26 | 11 (1)(0) | 1.69 | -1/4 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||
| 04/03/26 | 13 (1)(2) | 1.99 | 0 | 1.73 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 20 (0)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.77 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | X | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(2) | 1.74 | 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | B | X | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.66 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | X | ||
| 14/03/26 | 42 (0)(1) | 1.77 | -1 1/2 | 1.83 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | T | ||
| 10/03/26 | 11 (0)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
14Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng2
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
58%
32%
Thấp nhất
36%
41%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























