🔴 Trực tiếp Varaždin vs Lokomotiva Zagreb - Vòng 34 VĐQG Croatia (09-05-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 34: Varaždin vs Lokomotiva Zagreb 23:45 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Varaždin
Lokomotiva Zagreb
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Varaždin: 2T - 1H- 2B 
Lokomotiva Zagreb: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | Lokomotiva Zagreb | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/12/2025 | Varaždin | 4 - 2(0 - 2) | ||
| 21/09/2025 | Lokomotiva Zagreb | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/04/2025 | Varaždin | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Lokomotiva Zagreb | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lokomotiva Zagreb









Varaždin

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Varaždin

Lokomotiva Zagreb

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 31 (2)(1) | 1.86 | -1 1/4 | 1.74 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | T | ||
| 26/04/26 | 21 (0)(0) | 1.83 | -2 1/4 | 1.77 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | T | X | ||
| 22/04/26 | 10 (0)(0) | 1.69 | 0 | 1.94 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 18/04/26 | 02 (0)(2) | 1.77 | -1/4 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 12/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 03 (0)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.76 | 1.74 | 1.74 | 1.84 | B | T | ||
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.66 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 21/04/26 | 21 (1)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | T | T | ||
| 17/04/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.76 | 2.05 | 2.05 | 1.58 | T | X | ||
| 11/04/26 | 20 (2)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng9
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ5
11Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
21Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
58%
46%
Thấp nhất
35%
50%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























