Dữ liệu thống kê trận Uxbridge vs AFC Croydon Athletic (21-09-2024)
Trận đấu giữa Uxbridge và AFC Croydon Athletic thuộc FA Trophy Anh đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Uxbridge
AFC Croydon Athletic
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Uxbridge: 0T - 0H- 0B
AFC Croydon Athletic: 0T - 0H- 0B
Uxbridge: 0T - 0H- 0B
AFC Croydon Athletic: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
AFC Croydon Athletic
Uxbridge

Phong độ
AFC Croydon AthleticWLDWL
5 trận gần nhất
WLWWL
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.8
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Uxbridge
AFC Croydon Athletic
UxbridgeHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/24 | 60 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/08/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 17/08/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/08/24 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/09/23 | 12 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | - | - | ||
AFC Croydon AthleticHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/08/24 | 21 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 17/08/24 | 40 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/08/24 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/07/24 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng0
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng3
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
UxbridgePhong độ
AFC Croydon AthleticPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLLLW
5 trận gần nhất
LLLWD
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
55%
48%
Thấp nhất
35%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất