Dữ liệu thống kê trận URA vs Jinja SSS (30-04-2024)

Trận đấu giữa URAJinja SSS thuộc VĐQG Uganda đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
URA
Jinja SSS
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu URA: 2T - 1H- 2B Jinja SSS: 2T - 1H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
21/12/2023
VĐQG Uganda
Jinja SSS
2 - 2(2 - 0)
URA
25/03/2023
VĐQG Uganda
URA
1 - 2(1 - 1)
Jinja SSS
18/10/2022
VĐQG Uganda
Jinja SSS
0 - 4(0 - 3)
URA
14/05/2022
VĐQG Uganda
URA
2 - 3(1 - 1)
Jinja SSS
04/02/2022
VĐQG Uganda
Jinja SSS
1 - 3(0 - 2)
URA
Phong độ gần nhất
URA
Phong độ
Jinja SSS
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.4
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
URA
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/04/24
URA
NEC
20
(1)(0)
1.76
0
2.00
1.90
1.90
1.86
T
H
06/04/24
Express FC
URA
10
(1)(0)
1.78
-1/2
1.79
1.78
1.78
1.95
B
X
30/03/24
URA
Vipers
02
(0)(1)
-
-
-
-
14/03/24
Kitara
URA
30
(2)(0)
1.85
-3/4
1.95
1.88
1.88
1.92
B
T
08/03/24
URA
BUL
11
(1)(1)
1.88
0
1.88
1.91
1.91
1.76
H
X
Jinja SSS
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/04/24
Jinja SSS
Wakiso Giants
21
(1)(1)
1.86
-1/4
1.72
1.98
1.98
1.78
T
T
18/04/24
Maroons
Jinja SSS
30
(3)(0)
1.74
-3/4
1.83
1.94
1.94
1.79
B
T
04/04/24
Jinja SSS
SC Villa
11
(0)(1)
1.87
3/4
1.71
1.85
1.85
1.81
T
X
28/03/24
KCCA
Jinja SSS
41
(2)(0)
1.77
-1
1.80
1.89
1.89
1.91
B
T
14/03/24
Jinja SSS
Bright Stars
22
(0)(2)
1.85
1/4
1.73
1.86
1.86
1.80
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
4Tổng9
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
15Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
URA
Phong độ
Jinja SSS
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
47%
46%
Thấp nhất
39%
53%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất