🔴 Trực tiếp Unirea Slobozia vs Tunari - Giao Hữu CLB (18-07-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Unirea Slobozia vs Tunari 14:30 ngày 18-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Unirea Slobozia
Tunari
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Unirea Slobozia: 1T - 0H- 0B Tunari: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
26/08/2023
Hạng Hai Romania
Unirea Slobozia
3 - 1(2 - 0)
Tunari
Phong độ gần nhất
Unirea Slobozia
Phong độ
Tunari
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Unirea Slobozia
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/07/26
Unirea Slobozia
Metalul Buzău
03
(0)(0)
-
-
-
-
19/05/26
Unirea Slobozia
UTA Arad
01
(0)(0)
2.04
0
1.78
1.94
1.94
1.83
B
X
12/05/26
FCSB
Unirea Slobozia
00
(0)(0)
1.88
-2
1.96
1.98
1.98
1.84
T
X
04/05/26
Unirea Slobozia
Hermannstadt
22
(1)(0)
1.24
1 1/4
4.00
1.96
1.96
1.85
T
T
27/04/26
Metaloglobus
Unirea Slobozia
11
(0)(1)
1.80
1/4
2.09
1.85
1.85
1.96
B
X
Tunari
100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/07/26
CSA Steaua Bucureşti
Tunari
30
(2)(0)
-
-
-
-
09/05/26
Tunari
Şcolar Reşiţa
31
(0)(1)
1.90
0
1.90
1.83
1.83
1.93
T
T
02/05/26
CSM Satu Mare
Tunari
11
(0)(1)
1.84
-3/4
1.90
1.90
1.90
1.90
T
X
25/04/26
Viitorul Şelimbăr
Tunari
12
(0)(0)
1.97
-3/4
1.82
1.81
1.81
1.87
T
T
18/04/26
Tunari
Dumbrăviţa
21
(1)(1)
2.06
-1/4
1.78
1.77
1.77
1.85
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng3
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng16
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Unirea Slobozia
Phong độ
Tunari
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
49%
32%
Thấp nhất
34%
42%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
7.6 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất