Dữ liệu thống kê trận Unión Santa Fe vs Gimnasia La Plata (25-11-2025)
Trận đấu giữa Unión Santa Fe và Gimnasia La Plata thuộc Liga Profesional de Fútbol đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Unión Santa Fe
Gimnasia La Plata
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Unión Santa Fe: 4T - 0H- 1B 
Gimnasia La Plata: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | Gimnasia La Plata | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Unión Santa Fe | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 29/10/2024 | Gimnasia La Plata | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 04/06/2023 | Unión Santa Fe | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 19/08/2022 | Unión Santa Fe | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Gimnasia La Plata









Unión Santa Fe

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
0.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Unión Santa Fe

Gimnasia La Plata

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.05 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | T | X | ||
| 09/11/25 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 2.05 | B | X | ||
| 01/11/25 | 01 (0)(1) | 2.03 | 1/4 | 1.87 | 2.09 | 2.09 | 1.79 | T | X | ||
| 22/10/25 | 30 (1)(0) | 1.83 | -1/4 | 2.07 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | T | T | ||
| 11/10/25 | 31 (1)(0) | 2.12 | -1/4 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 2.03 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/25 | 03 (0)(2) | 2.16 | -1/4 | 1.78 | 1.99 | 1.99 | 1.90 | T | T | ||
| 11/11/25 | 20 (1)(0) | 1.94 | 1/4 | 1.96 | 2.03 | 2.03 | 1.85 | T | H | ||
| 03/11/25 | 01 (0)(0) | 2.02 | -1 1/2 | 1.90 | 1.98 | 1.98 | 1.91 | T | X | ||
| 20/10/25 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.91 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | B | H | ||
| 12/10/25 | 12 (1)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 2.03 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng10
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
13Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
63%
32%
Thấp nhất
29%
50%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























