🔴 Trực tiếp União de Leiria U19 vs Sporting CP U19 - Vòng 2 U19 Bồ Đào Nha (11-04-2026)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 2: União de Leiria U19 vs Sporting CP U19 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
União de Leiria U19
Sporting CP U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
União de Leiria U19: 1T - 1H- 3B 
Sporting CP U19: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Sporting CP U19 | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 19/10/2025 | União de Leiria U19 | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 09/08/2025 | Sporting CP U19 | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 01/12/2021 | União de Leiria U19 | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 28/08/2021 | Sporting CP U19 | 7 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sporting CP U19









União de Leiria U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2.4
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
União de Leiria U19

Sporting CP U19

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.87 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | H | X | ||
| 28/03/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | -3/4 | 1.86 | 2.07 | 2.07 | 1.72 | T | T | ||
| 21/03/26 | 22 (0)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | T | T | ||
| 07/03/26 | 03 (0)(2) | 1.87 | 1 3/4 | 1.89 | - | B | T | ||||
| 01/03/26 | 50 (1)(0) | 1.82 | -2 1/4 | 1.97 | - | B | T | ||||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 22 (0)(0) | 1.77 | -1 1/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 18/03/26 | 21 (0)(1) | 1.99 | -1 1/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | T | ||
| 13/03/26 | 60 (3)(0) | 1.77 | -1 | 1.95 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | T | ||
| 07/03/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
| 01/03/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng3
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng15
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
55%
41%
Thấp nhất
34%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























