Dữ liệu thống kê trận Uni Minsk vs Shakhtyor Soligorsk (05-09-2026)

Trận đấu giữa Uni MinskShakhtyor Soligorsk thuộc Hạng Nhất Belarus đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Uni Minsk
Shakhtyor Soligorsk
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Uni Minsk: 0T - 0H- 1B Shakhtyor Soligorsk: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
10/05/2026
Hạng Nhất Belarus
Shakhtyor Soligorsk
3 - 0(3 - 0)
Uni Minsk
Phong độ gần nhất
Uni Minsk
Phong độ
Shakhtyor Soligorsk
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
0.2
3
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Uni Minsk
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Uni Minsk
Molodechno-DYuSSh 4
01
(0)(1)
1.84
0
1.84
1.89
1.89
1.74
B
X
23/08/26
Gomel II
Uni Minsk
04
(0)(2)
1.70
0
2.00
-
T
-
15/08/26
Uni Minsk
Orsha
00
(0)(0)
1.78
-1/2
1.93
-
B
-
10/08/26
Volna
Uni Minsk
00
(0)(0)
1.83
-1/2
1.87
1.94
1.94
1.70
H
X
05/08/26
Uni Minsk
Smorgon
20
(1)(0)
1.83
0
1.87
-
T
-
Shakhtyor Soligorsk
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Shakhtyor Soligorsk
Lida
12
(1)(1)
1.76
0
1.96
1.80
1.80
1.89
B
X
21/08/26
Molodechno-DYuSSh 4
Shakhtyor Soligorsk
41
(1)(1)
1.93
0
1.78
1.85
1.85
1.85
B
T
15/08/26
Shakhtyor Soligorsk
Niva
26
(1)(4)
1.83
1/4
1.88
1.77
1.77
1.85
B
T
10/08/26
Gomel II
Shakhtyor Soligorsk
31
(0)(1)
1.82
3/4
1.80
-
B
-
05/08/26
Shakhtyor Soligorsk
Ynergetyk-BDU
10
(1)(0)
1.78
1/2
1.92
-
T
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng4
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Uni Minsk
Phong độ
Shakhtyor Soligorsk
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
45%
Thấp nhất
48%
55%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.0 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất