🔴 Trực tiếp Uni Minsk vs Baranovichi - Cúp Quốc Gia Belarus (18-07-2026)

Xem trực tiếp Belarusian Cup (BLR): Uni Minsk vs Baranovichi 23:30 ngày 18-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Belarusian Cup (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Uni Minsk
Baranovichi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Uni Minsk: 0T - 0H- 2B Baranovichi: 2T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
28/09/2025
Hạng Nhất Belarus
Uni Minsk
2 - 6(1 - 1)
Baranovichi
25/05/2025
Hạng Nhất Belarus
Baranovichi
4 - 1(3 - 0)
Uni Minsk
Phong độ gần nhất
Uni Minsk
Phong độ
Baranovichi
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.4
1
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Uni Minsk
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/07/26
Uni Minsk
Osipovichy
10
(1)(0)
1.79
-1 1/2
1.89
-
B
-
05/07/26
Lida
Uni Minsk
00
(0)(0)
1.95
-1 1/2
1.74
1.83
1.83
1.79
T
X
27/06/26
Uni Minsk
Niva
13
(0)(3)
1.83
3/4
1.87
1.79
1.79
1.83
B
T
21/06/26
Ynergetyk-BDU
Uni Minsk
40
(3)(0)
1.78
-1 1/4
1.88
-
B
-
13/06/26
Uni Minsk
Slutsk
01
(0)(0)
1.82
1
1.88
-
H
-
Baranovichi
20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/07/26
Baranovichi
Torpedo BelAZ
10
(1)(0)
1.91
1/2
1.89
1.81
1.81
1.93
T
X
05/07/26
Belshina
Baranovichi
11
(1)(1)
2.07
0
1.78
1.84
1.84
1.94
H
X
26/06/26
Baranovichi
Slavia
11
(0)(1)
1.87
1/4
1.89
-
H
-
19/06/26
Naftan
Baranovichi
10
(1)(0)
2.02
0
1.78
2.00
2.00
1.76
B
X
13/06/26
Baranovichi
Minsk
21
(0)(1)
1.91
1/4
1.91
1.96
1.96
1.82
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng10
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Uni Minsk
Phong độ
Baranovichi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
68%
50%
Thấp nhất
35%
52%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất