Dữ liệu thống kê trận UNA Strassen vs Mondercange (27-04-2025)
Trận đấu giữa UNA Strassen và Mondercange thuộc VĐQG Luxembourg đã kết thúc với tỷ số 5 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
UNA Strassen
Mondercange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
UNA Strassen: 2T - 3H- 0B
Mondercange: 0T - 3H- 2B
UNA Strassen: 2T - 3H- 0B
Mondercange: 0T - 3H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/11/2024 | Mondercange | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 18/05/2024 | UNA Strassen | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 10/12/2023 | Mondercange | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/04/2023 | Mondercange | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/11/2022 | UNA Strassen | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mondercange









UNA Strassen

Phong độ
Mondercange5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
0.2
TB bàn thua
1.8
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UNA Strassen
Mondercange
UNA Strassen60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/25 | 42 (1)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | B | T | ||
| 19/04/25 | 12 (1)(2) | 1.87 | -1/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 13/04/25 | 40 (2)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.83 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | T | T | ||
| 05/04/25 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.75 | B | X | ||
| 30/03/25 | 13 (0)(1) | 1.93 | -3/4 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
Mondercange100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | 04 (0)(4) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
| 13/04/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/04/25 | 02 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | X | ||
| 30/03/25 | 40 (2)(0) | 1.92 | -2 3/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 16/03/25 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng8
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
UNA StrassenPhong độ
MondercangePHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
50%
48%
Thấp nhất
39%
55%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
5.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất