🔴 Trực tiếp UKS SMS Lodz W vs Akademia Piłkarska LG - Vòng 4 VĐQG Nữ Ba Lan (22-08-2026)
Xem trực tiếp Ekstraliga Women (POL) vòng 4: UKS SMS Lodz W vs Akademia Piłkarska LG 07:00 ngày 22-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraliga Women (POL) và đội hình ra sân chính thức.
UKS SMS Lodz W
Akademia Piłkarska LG
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
UKS SMS Lodz W: 2T - 3H- 0B 
Akademia Piłkarska LG: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | Akademia Piłkarska LG | 0 - 6(0 - 4) | ||
| 13/09/2025 | UKS SMS Lodz W | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 05/03/2025 | Akademia Piłkarska LG | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 17/08/2024 | UKS SMS Lodz W | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 28/04/2024 | UKS SMS Lodz W | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Akademia Piłkarska LG









UKS SMS Lodz W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
1.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UKS SMS Lodz W

Akademia Piłkarska LG

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 32 (0)(1) | 1.86 | -1 1/2 | 1.75 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||
| 23/05/26 | 12 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | B | H | ||
| 09/05/26 | 11 (1)(0) | 1.97 | 3/4 | 1.82 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | B | X | ||
| 02/05/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | -1 | 1.88 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | H | X | ||
| 25/04/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | 2 1/4 | 1.92 | - | B | T | ||||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 30 (1)(0) | 1.86 | -2 1/4 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | X | ||
| 24/05/26 | 21 (1)(0) | 1.72 | 0 | 1.97 | - | T | - | ||||
| 09/05/26 | 20 (2)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | B | X | ||
| 02/05/26 | 13 (0)(2) | 1.85 | -1 | 1.89 | 2.12 | 2.12 | 1.54 | B | T | ||
| 25/04/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng6
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
52%
49%
Thấp nhất
32%
52%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
0.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
8.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























