🔴 Trực tiếp UCV Moquegua vs ADT - Vòng 14 VĐQG Peru (10-05-2026)

Xem trực tiếp Primera Division (PER) vòng 14: UCV Moquegua vs ADT 01:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Primera Division (PER) và đội hình ra sân chính thức.
UCV Moquegua
ADT
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu UCV Moquegua: 0T - 0H- 0B ADT: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
UCV Moquegua
Phong độ
ADT
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UCV Moquegua
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/26
Alianza Lima
UCV Moquegua
21
(1)(0)
1.94
-2 1/4
1.77
1.78
1.78
1.90
T
H
26/04/26
UCV Moquegua
FC Cajamarca
21
(1)(0)
1.82
-1/2
1.97
1.80
1.80
1.87
H
T
20/04/26
Cienciano
UCV Moquegua
21
(0)(1)
1.82
-1 1/4
1.88
1.96
1.96
1.72
T
H
15/04/26
UCV Moquegua
ADC Juan Pablo II
30
(0)(0)
1.79
-1/2
1.92
1.88
1.88
1.79
T
T
03/04/26
Sporting Cristal
UCV Moquegua
12
(0)(1)
1.81
-1 3/4
1.89
1.96
1.96
1.72
T
H
ADT
20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/26
ADT
Atlético Grau
10
(1)(0)
1.77
-1/2
1.94
1.97
1.97
1.72
T
X
28/04/26
ADT
Los Chankas
40
(0)(0)
1.94
-1/4
1.77
1.96
1.96
1.73
T
T
19/04/26
FC Cajamarca
ADT
22
(0)(0)
1.92
0
1.92
1.76
1.76
1.92
H
T
15/04/26
ADT
Alianza Lima
01
(0)(1)
2.01
0
1.72
1.97
1.97
1.71
B
X
04/04/26
Cienciano
ADT
32
(2)(2)
1.81
-1
1.89
1.82
1.82
1.85
H
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng12
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
18Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
UCV Moquegua
Phong độ
ADT
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.8 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
63%
32%
Thấp nhất
44%
44%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất