🔴 Trực tiếp UCSA vs Chernihiv - Vòng 26 Hạng Hai Ukraine (02-05-2026)

Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 26: UCSA vs Chernihiv 19:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
UCSA
Chernihiv
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu UCSA: 0T - 0H- 1B Chernihiv: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
13/10/2025
Hạng Hai Ukraine
Chernihiv
2 - 0(1 - 0)
UCSA
Phong độ gần nhất
UCSA
Phong độ
Chernihiv
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UCSA
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/04/26
Prykarpattia
UCSA
12
(1)(2)
1.82
-1/4
1.88
1.78
1.78
1.97
T
T
19/04/26
UCSA
Viktoriya Mykolaivka
11
(1)(0)
1.83
0
1.87
-
H
-
12/04/26
Probiy Horodenka
UCSA
10
(0)(0)
1.81
0
1.93
1.86
1.86
1.76
B
X
08/04/26
UCSA
Ahrobiznes Volochysk
21
(2)(0)
1.72
0
1.85
1.75
1.75
1.79
T
T
04/04/26
Inhulets
UCSA
02
(0)(2)
1.79
-1/4
1.90
1.85
1.85
1.85
T
X
Chernihiv
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/04/26
Chernihiv
Vorskla
12
(0)(2)
1.80
-1/4
1.86
-
B
-
23/04/26
Metalist 1925 Kharkiv
Chernihiv
00
(0)(0)
1.91
-1 3/4
1.79
1.83
1.83
1.84
T
X
18/04/26
Podillya Khmelnytskyi
Chernihiv
00
(0)(0)
1.77
1/4
1.97
-
H
-
11/04/26
Chernihiv
Nyva Ternopil'
10
(1)(0)
1.73
-1/4
1.99
-
T
-
07/04/26
Metal Kharkiv
Chernihiv
21
(1)(0)
1.90
-1/4
1.68
1.68
1.68
1.87
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng9
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
UCSA
Phong độ
Chernihiv
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
65%
35%
Thấp nhất
26%
47%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất