🔴 Trực tiếp True Bangkok United vs Sukhothai - Vòng 27 VĐQG Thái Lan (03-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 27: True Bangkok United vs Sukhothai 18:00 ngày 03-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
True Bangkok United4-1-4-1
Huấn luyện viên: T.Sripan
True Bangkok United
7.1
VS
Sukhothai
6.7
Sukhothai4-4-2
Huấn luyện viên: E.Thong-am
Patiwat Khammai
7.1
P.Khammai
Nitipong Selanon
6.9
N.Selanon
Philipe Maia
7.8
P.Maia
Everton
7.5
(C)
Everton
Jakkaphan Praisuwan
6.8
J.Praisuwan
Wisarut Imura
7.2
90'
W.Imura
Ilias Alhaft
6.8
86'
I.Alhaft
Weerathep Pomphan
7.9
W.Pomphan
Thitiphan Puangjan
8.3
87'
2
T.Puangjan
Guntapon Keereeleang
7.2
73'
G.Keereeleang
Muhsen Al-Ghassani
6.7
73'
M.Al-Ghassani
Supazin Hnupichai
7.8
S.Hnupichai
Chaiyaphon Otton
6.6
C.Otton
Cláudio
6.6
Cláudio
Saringkan Promsupa
6.6
(C)
S.Promsupa
Thiti Thumporn
6.9
82'
T.Thumporn
Mateusinho
6.4
46'
Mateusinho
Romeu
7.1
Romeu
Luccas Barreto
6.8
72'
L.Barreto
John Baggio Martial Rakotonomenjanahary
7.2
J.Rakotonomenjanahary
Ratchanat Aranpiroj
6.9
82'
R.Aranpiroj
Siroch Chatthong
6.5
54'
S.Chatthong
Đội hình xuất phát
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
380011
7.1
390030
6.9
334080
7.8
382170
7.5
390620
6.8
90'
200010
7.2
86'
317110
6.8
350730
7.9
87'
363230
8.3
73'
371110
7.2
73'
308421
6.7
SukhothaiSukhothai
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290000
7.8
82'
253060
6.9
310010
6.6
250040
6.6
262161
6.6
294420
7.2
72'
130000
6.8
243131
7.1
46'
280420
6.4
54'
292110
6.5
82'
281040
6.9
Đội hình dự bị
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
360020
0.0
361220
0.0
73'
101010
6.4
250000
0.0
370000
0.0
73'
153100
6.6
86'
164120
0.0
10000
0.0
90'
90000
0.0
87'
338100
6.7
270000
0.0
160000
0.0
Sukhothai
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
00000
0.0
220010
0.0
300100
0.0
72'
173100
6.4
110000
0.0
301060
0.0
82'
310040
6.7
160000
0.0
46'
300010
6.5
54'
111020
6.3
82'
310030
6.8
300030
0.0