🔴 Trực tiếp True Bangkok United vs SCG Muangthong United - Vòng 22 VĐQG Thái Lan (22-02-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 22: True Bangkok United vs SCG Muangthong United 19:00 ngày 22-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
True Bangkok United4-3-3
Huấn luyện viên: T.Sripan
True Bangkok United
6.5
VS
SCG Muangthong United
7.3
SCG Muangthong United4-3-3
Huấn luyện viên: M.Ivankovic
Patiwat Khammai
6.9
P.Khammai
Nitipong Selanon
6.5
84'
N.Selanon
Philipe Maia
7.3
P.Maia
Everton
6.7
71'
(C)
Everton
Jakkaphan Praisuwan
6.8
J.Praisuwan
Pokkhao Anan
6.9
P.Anan
Nebojša Kosović
8.6
2
N.Kosović
Wisarut Imura
6.9
W.Imura
Ilias Alhaft
7.2
71'
I.Alhaft
Teerasil Dangda
7.4
77'
T.Dangda
Guntapon Keereeleang
6.7
71'
G.Keereeleang
Korrakot Pipatnadda
6.8
K.Pipatnadda
Wattanakorn Sawatlakhorn
6.3
58'
W.Sawatlakhorn
Theekawin Chansri
6.8
T.Chansri
Dong-su Kim
6.4
D.Kim
John-Patrick Strauss
6.3
7'
J.Strauss
Thiraphat Nuntagowat
6.7
T.Nuntagowat
Sorawit Panthong
6.8
S.Panthong
Siradanai Phosri
6.8
46'
S.Phosri
Willian Popp
7.4
(C)
W.Popp
Marko Saric
6.8
58'
M.Saric
Korawich Tasa
6.5
82'
K.Tasa
Đội hình xuất phát
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
320000
6.9
84'
320020
6.5
283070
7.3
71'
312030
6.7
320610
6.8
312260
6.9
103020
8.6
130000
6.9
71'
246110
7.2
77'
267100
7.4
71'
301110
6.7
SCG Muangthong UnitedSCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
230000
6.8
7'
220260
6.3
70030
6.4
90000
6.8
58'
240020
6.3
46'
250020
6.8
212040
6.8
232000
6.7
82'
242000
6.5
58'
61010
6.8
41020
7.4
Đội hình dự bị
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280520
0.0
291220
0.0
210000
0.0
300000
0.0
238301
0.0
84'
60000
6.3
71'
31010
6.4
77'
81000
6.6
310020
0.0
80210
0.0
71'
290000
6.6
71'
90000
6.5
SCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
100000
0.0
50000
0.0
46'
204020
6.9
200001
0.0
58'
120100
6.6
58'
50000
6.6
82'
230100
6.5
100000
0.0
7'
230010
7.0
20000
0.0
230000
0.0