🔴 Trực tiếp Trento Calcio 1921 vs Virtus Verona - Vòng 31 Serie C: Girone A Ý (07-03-2026)

Xem trực tiếp Serie C: Girone A (ITA) vòng 31: Trento Calcio 1921 vs Virtus Verona 20:30 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Serie C: Girone A (ITA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Trento Calcio 19214-2-3-1
Huấn luyện viên: L.Tabbiani
Trento Calcio 1921
7.2
VS
Virtus Verona
6.2
Virtus Verona4-3-3
Huấn luyện viên: L.Fresco
Sergio Barlocco
6.8
S.Barlocco
Daniele Triacca
7.0
D.Triacca
Andrea Trainotti
7.3
(C)
A.Trainotti
Christian Corradi
5.8
C.Corradi
Mattia Maffei
6.8
M.Maffei
Mattia Sangalli
6.8
55'
M.Sangalli
Christian Aucelli
6.4
21'
C.Aucelli
Federico Chinetti
6.9
55'
F.Chinetti
Giacomo Benedetti
6.6
82'
G.Benedetti
Christian Capone
7.1
C.Capone
Jacopo Pellegrini
6.6
82'
J.Pellegrini
Sheikh Sibi
6.6
S.Sibi
Filippo Saiani
6.2
F.Saiani
Luca Munaretti
6.3
L.Munaretti
Francesco Toffanin
6.3
45'
F.Toffanin
Manuel Daffara
6.7
M.Daffara
Matteo Bassi
6.6
M.Bassi
Christian Gatti
6.8
80'
C.Gatti
Federico Fanini
6.3
67'
F.Fanini
Samuele Lerco
6.8
58'
S.Lerco
Mattia Pagliuca
6.5
58'
M.Pagliuca
Leonardo Zarpellon
6.8
L.Zarpellon
Đội hình xuất phát
Trento Calcio 1921Trento Calcio 1921
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
250000
6.8
301060
7.0
310000
7.3
271020
5.8
271261
6.8
55'
293031
6.8
21'
301210
6.4
55'
314110
6.9
82'
310130
6.6
318410
7.1
82'
316310
6.6
Virtus VeronaVirtus Verona
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290020
6.6
270041
6.7
45'
302050
6.3
311010
6.3
270020
6.2
58'
160000
6.8
67'
171010
6.3
80'
280320
6.8
310130
6.6
281170
6.8
58'
283130
6.5
Đội hình dự bị
Trento Calcio 1921
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
55'
301060
6.4
30000
0.0
82'
171100
6.6
82'
245020
6.6
21'
102020
7.6
110000
0.0
210010
0.0
310000
0.0
70000
0.0
55'
130010
6.6
Virtus Verona
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
270000
0.0
67'
310000
6.4
45'
253140
7.0
251161
0.0
210000
0.0
300111
0.0
110000
0.0
93000
0.0
58'
100000
6.4
270010
0.0
311010
0.0
58'
291030
6.5
240000
0.0
60000
0.0
80'
160000
6.8