🔴 Trực tiếp Toulouse U19 vs Olympique Marseille U19 - Vòng 20 Championnat National U19 Pháp (08-03-2026)
Xem trực tiếp Championnat National U19 (FRA) vòng 20: Toulouse U19 vs Olympique Marseille U19 17:00 ngày 08-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championnat National U19 (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Toulouse U19
Olympique Marseille U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Toulouse U19: 1T - 0H- 4B 
Olympique Marseille U19: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Olympique Marseille U19 | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 13/04/2025 | Toulouse U19 | 1 - 4(1 - 4) | ||
| 17/11/2024 | Olympique Marseille U19 | 4 - 2(3 - 2) | ||
| 28/04/2024 | Olympique Marseille U19 | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 26/11/2023 | Toulouse U19 | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Olympique Marseille U19









Toulouse U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
3.8
TB bàn thua
3.8
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Toulouse U19

Olympique Marseille U19

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 30 (2)(0) | 1.72 | 0 | 1.93 | - | B | - | ||||
| 24/01/26 | 40 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.73 | - | B | - | ||||
| 18/01/26 | 24 (2)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.83 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
| 19/12/25 | 30 (1)(0) | 1.80 | -1 | 1.78 | 1.55 | 1.55 | 2.11 | B | X | ||
| 07/12/25 | 54 (3)(3) | 1.87 | -1 1/4 | 1.92 | - | T | T | ||||

33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | 41 (2)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.88 | - | T | T | ||||
| 08/02/26 | 62 (2)(2) | 1.95 | -1 1/4 | 1.85 | - | T | T | ||||
| 03/02/26 | 52 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 28/01/26 | 11 (1)(1) | 1.87 | 1 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | X | ||
| 24/01/26 | 36 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng12
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
3.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
56%
46%
Thấp nhất
36%
51%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.6 cú sút
6.8 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























