🔴 Trực tiếp Torquay United vs Havant & Waterlooville - Vòng 46 Professional Development League Anh (20-04-2024)
Xem trực tiếp Vanarama National League South (ENG) vòng 46: Torquay United vs Havant & Waterlooville 21:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vanarama National League South (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Torquay United
Havant & Waterlooville
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Torquay United: 1T - 1H- 1B 
Havant & Waterlooville: 1T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/11/2023 | Havant & Waterlooville | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 21/10/2021 | Havant & Waterlooville | 4 - 2(1 - 2) | ||
| 16/10/2021 | Torquay United | 2 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Havant & Waterlooville









Torquay United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Torquay United

Havant & Waterlooville

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/24 | 12 (0)(2) | 1.91 | 1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | T | T | ||
| 13/04/24 | 10 (1)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 09/04/24 | 12 (0)(2) | 1.96 | 0 | 2.07 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | T | T | ||
| 06/04/24 | 10 (1)(0) | 1.80 | 0 | 2.04 | 1.94 | 1.94 | 1.79 | B | X | ||
| 01/04/24 | 33 (2)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.92 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/24 | 12 (0)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 11/04/24 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 1.96 | 1.96 | 1.88 | B | X | ||
| 06/04/24 | 12 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | T | ||
| 01/04/24 | 12 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.89 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | T | T | ||
| 29/03/24 | 15 (1)(1) | 1.81 | 1/2 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng15
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng7
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
59%
45%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























