🔴 Trực tiếp Tokyo Musashino City vs Veertien Mie - Vòng 29 Japan Football League Nhật Bản (15-11-2025)
Xem trực tiếp Japan Football League vòng 29: Tokyo Musashino City vs Veertien Mie 11:00 ngày 15-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Japan Football League và đội hình ra sân chính thức.
Tokyo Musashino City
Veertien Mie
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tokyo Musashino City: 2T - 0H- 3B 
Veertien Mie: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/06/2025 | Veertien Mie | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 03/11/2024 | Tokyo Musashino City | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 28/04/2024 | Veertien Mie | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 23/09/2023 | Veertien Mie | 4 - 3(2 - 1) | ||
| 08/04/2023 | Tokyo Musashino City | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Veertien Mie









Tokyo Musashino City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tokyo Musashino City

Veertien Mie

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | 01 (0)(0) | 1.80 | 3/4 | 1.77 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | B | X | ||
| 01/11/25 | 01 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.76 | 1.86 | 1.86 | 1.71 | T | X | ||
| 25/10/25 | 11 (0)(1) | 1.81 | -1/2 | 1.76 | 1.66 | 1.66 | 1.93 | T | H | ||
| 18/10/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.69 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 12/10/25 | 31 (1)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.75 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | B | T | ||

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | 11 (1)(0) | 1.99 | -1/4 | 1.85 | 2.15 | 2.15 | 1.66 | H | X | ||
| 01/11/25 | 05 (0)(3) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 2.15 | 2.15 | 1.66 | T | T | ||
| 25/10/25 | 01 (0)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | - | T | X | ||||
| 18/10/25 | 10 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 2.15 | 2.15 | 1.66 | T | X | ||
| 12/10/25 | 11 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng6
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
80%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
48%
32%
Thấp nhất
42%
43%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























