🔴 Trực tiếp Tokushima Vortis vs Fukuyama City - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản (01-06-2022)

Xem trực tiếp Emperor Cup (JPN): Tokushima Vortis vs Fukuyama City 17:00 ngày 01-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Emperor Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Tokushima Vortis
Fukuyama City
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Tokushima Vortis: 0T - 0H- 0B Fukuyama City: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Tokushima Vortis
Phong độ
Fukuyama City
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.8
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tokushima Vortis
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/05/22
Ryūkyū
Tokushima Vortis
33
(1)(1)
1.98
1/4
1.78
1.91
1.91
1.99
B
T
25/05/22
Ventforet Kofu
Tokushima Vortis
11
(0)(1)
2.00
-1/4
1.76
1.96
1.96
1.82
T
H
21/05/22
Tokushima Vortis
Tochigi
01
(0)(0)
1.90
-1/2
1.86
1.80
1.80
1.95
B
X
18/05/22
Tokushima Vortis
Nagoya Grampus
02
(0)(2)
1.82
1/2
1.97
1.96
1.96
1.76
B
H
15/05/22
Yokohama
Tokushima Vortis
21
(1)(0)
1.92
-1/4
1.94
1.89
1.89
1.89
B
T
Fukuyama City
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/05/22
Fukuyama City
FC Tokushima
31
(1)(1)
-
-
-
-
09/06/21
Shimizu S-Pulse
Fukuyama City
10
(0)(0)
-
-
-
-
23/05/21
Fukuyama City
Matsue City
21
(0)(0)
-
-
-
-
23/12/20
Blaublitz Akita
Fukuyama City
31
(2)(1)
-
-
-
-
20/12/20
Fukui United
Fukuyama City
03
(0)(2)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng0
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Tokushima Vortis
Phong độ
Fukuyama City
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
49%
57%
Thấp nhất
45%
64%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
5.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất