🔴 Trực tiếp Tirana vs Egnatia Rrogozhinë - Vòng 31 VĐQG Albania (12-04-2026)
Xem trực tiếp Superliga (ALB) vòng 31: Tirana vs Egnatia Rrogozhinë 21:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Tirana
Egnatia Rrogozhinë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tirana: 1T - 1H- 3B 
Egnatia Rrogozhinë: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Egnatia Rrogozhinë | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 29/11/2025 | Tirana | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 21/09/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 16/03/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 18/01/2025 | Tirana | 0 - 4(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Egnatia Rrogozhinë









Tirana

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tirana

Egnatia Rrogozhinë

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 11 (0)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.62 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | H | ||
| 22/03/26 | 30 (1)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | T | T | ||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.70 | T | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(1) | 1.63 | 1/4 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.64 | B | X | ||
| 05/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 11 (1)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | B | H | ||
| 04/04/26 | 30 (0)(0) | 1.66 | -3/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | T | X | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | B | X | ||
| 10/03/26 | 42 (2)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.80 | 1.66 | 1.66 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng12
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng9
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
17Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
60%
31%
Thấp nhất
45%
44%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























