Đội hình ra sân trận Thép Xanh Nam Định vs SHB Đà Nẵng (27-10-2025)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và SHB Đà Nẵng thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định4-3-3
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
Thép Xanh Nam Định
6.9
SHB Đà NẵngSHB Đà Nẵng4-4-2
Huấn luyện viên: T.Đinh
T.Mạnh
25'
V.Dang
Lucas
V.Nguyen
T.Công

61'
Mit A
72'

61'
Brenner
V.Phan
76'
P.Nguyen
D.Nguyen
D.Kim
N.Tran
H.Nguyen
76'
A.Dang
12'

M.Makaric

46'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
25' | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
61' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
72' | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
61' | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 11 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
76' | 30 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0.0 |
12' | 19 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 |
| 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.0 | |
76' | 31 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0.0 |
46' | 8 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 8 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
25' | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
61' | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
61' | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 10 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
12' | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 31 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
76' | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
76' | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

















