Đội hình ra sân trận Thép Xanh Nam Định vs Hà Nội (10-11-2025)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Hà Nội thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định4-4-2
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
Thép Xanh Nam Định
6.7
Hà NộiHà Nội4-3-3
Huấn luyện viên: H.Kewell
(C)
T.Mạnh
T.Kiên
V.Dang
Lucas
N.Duy
46'

77'

65'

58'

Percy Tau

58'
N.Anh
V.Quan
C.Nguyen
T.Nguyen
D.Do
X.Pham

67'
(C)
V.Nguyễn
74'
V.Dau

83'
H.Đỗ

83'
D.Passira
74'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
77' | 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
65' | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
58' | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
58' | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
83' | 36 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0.0 |
74' | 33 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0 |
67' | 35 | 8 | 4 | 1 | 0 | 0.0 |
74' | 13 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 27 | 11 | 6 | 3 | 0 | 0.0 | |
83' | 9 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
46' | 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
65' | 13 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
58' | 13 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
58' | 14 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
74' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
67' | 33 | 5 | 1 | 6 | 0 | 0.0 |
| 26 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
83' | 33 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
83' | 32 | 8 | 7 | 0 | 1 | 0.0 |
| 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.0 | |
74' | 29 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

















