Đội hình ra sân trận Thép Xanh Nam Định vs Đông Á Thanh Hoá (13-03-2026)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Đông Á Thanh Hoá thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định4-4-2
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
Thép Xanh Nam Định
6.1
Đông Á Thanh HoáĐông Á Thanh Hoá4-1-4-1
Huấn luyện viên: M.Hợp
T.Mạnh
K. Pham Ba
V.Dang
Lucas

90'
Caio César
62'

62'

73'

62'
T.Đạt
N.Son
Y Eli Nie
D.Nguyen

46'

O.Abdurakhmanov

N.Doan
B.Nguyen
N.Nguyen
(C)
D.Tân
D.Thongkhamsavath
R.Gordon
73'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
90' | 21 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
62' | 16 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
62' | 22 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
73' | 21 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
62' | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
46' | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 14 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0.0 | |
73' | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 14 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
62' | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
73' | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
62' | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
62' | 14 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
90' | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0.0 | |
| 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 25 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 |
73' | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















