Đội hình ra sân trận Thép Xanh Nam Định vs Công an TP.Hồ Chí Minh (01-05-2026)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Công an TP.Hồ Chí Minh thuộc V-League 1 – VĐQG Việt Nam đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định4-4-2
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
Thép Xanh Nam Định
6.5
Công an TP.Hồ Chí MinhCông an TP.Hồ Chí Minh4-2-3-1
Huấn luyện viên: Huỳnh Lê
(C)
T.Mạnh
T.Kiên
V.Dang
45'
T.Giap
56'

76'

76'
N.Duy
A.Lusamba
56'
Brenner
P.Giang
61'
M.Khong
M.Felipe
72'
H.Tran
D.Pham
R.Utzig

18'

46'

L.Williams
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
45' | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
56' | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
76' | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
76' | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
56' | 21 | 10 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
72' | 22 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0.0 |
| 19 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
61' | 17 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0.0 |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
18' | 22 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
56' | 18 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
45' | 25 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
76' | 21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
76' | 28 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
56' | 27 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0.0 |
| 21 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
61' | 18 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
72' | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
61' | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 23 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
18' 61' | 18 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

