Đội hình ra sân trận Thể Công-Viettel vs Thép Xanh Nam Định (24-02-2026)
Trận đấu giữa Thể Công-Viettel và Thép Xanh Nam Định thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thể Công-Viettel3-1-4-2
Huấn luyện viên: V.Popov
Thể Công-Viettel
7.1
Thép Xanh Nam ĐịnhThép Xanh Nam Định3-4-3
Huấn luyện viên: M.Jerónimo
V.Nguyen
V.Dinh
P.Curuá
K.Colonna
T.Phan
58'

74'
D.Nguyen

W.Natã
V.Khuat
63'
Lucão
T.Mạnh
45'
N.Sơn

74'
Lucas
T.Kiên
45'
Rômulo
81'
L.Phông
N.Son
45'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
58' | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
74' | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 14 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
63' | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 13 | 7 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
74' | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
45' | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
81' | 19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 17 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
45' | 13 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
45' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
63' | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 12 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
74' | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
58' | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 14 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
81' | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
74' | 12 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
45' | 18 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
45' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
45' | 11 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |



















