Đội hình ra sân trận Thể Công-Viettel vs SHB Đà Nẵng (20-10-2025)
Trận đấu giữa Thể Công-Viettel và SHB Đà Nẵng thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thể Công-Viettel5-3-2
Huấn luyện viên: T.Steinbrückner
Thể Công-Viettel
6.3
SHB Đà NẵngSHB Đà Nẵng4-3-3
Huấn luyện viên: T.Đinh
V.Nguyen
T.Truong
V.Dinh
46'
K.Colonna
T.Phan
69'
W.Natã
46'
P.Henrique
90'

16'

77'
D.Nguyen
D.Kim
N.Tran
D.Pham
A.Dang
64'

77'

M.Makaric

64'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 7 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
16' | 26 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
77' | 29 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
64' | 18 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 |
| 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.0 | |
| 32 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
64' | 30 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 7 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
74' | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
69' | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 7 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
46' | 7 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
64' | 25 | 1 | 1 | 6 | 0 | 0.0 |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 22 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 25 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
16' | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
64' | 30 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0.0 |

















