Đội hình ra sân trận Thể Công-Viettel vs Đông Á Thanh Hoá (10-04-2026)
Trận đấu giữa Thể Công-Viettel và Đông Á Thanh Hoá thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thể Công-Viettel3-5-2
Huấn luyện viên: T.Steinbrückner
Thể Công-Viettel
7.2
Đông Á Thanh HoáĐông Á Thanh Hoá4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Choi
V.Nguyen
V.Dinh
Đ.Nam
K.Colonna

77'
P.Henrique
V.Nguyen
46'
Q.Le
W.Natã
(C)
T.Phan
77'
Lucão
Y Eli Nie
D.Nguyen
V.Trinh
85'
N.Doan

T.Truong
(C)
D.Tân
O.Abdurakhmanov
B.Nguyen
63'
D.Thongkhamsavath
V.Nguyen
R.GordonĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
77' | 10 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
46' | 19 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 18 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 18 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
85' | 41 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 |
| 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
63' | 26 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
77' | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 17 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' 85' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
85' | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0.0 | |
| 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
63' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
85' | 39 | 2 | 2 | 6 | 0 | 0.0 |



















